播放

bōfàng

phát (chương trình, video)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 播15 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 放8 nétBộ thủ: 攴 (dạng 攵) · bộ số 66/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.