摸索

mōsuǒ

mò mẫm, dò dẫm; tìm tòi

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 摸
  • 索10 nétBộ thủ: 糸 (dạng 纟) · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.