提心吊胆

tíxīn-diàodǎn

nơm nớp lo sợ, thấp thỏm không yên

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 提12 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 心4 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 吊
  • 胆

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.