Ví dụ
请购单我已经提交了,请您审核。
Qǐnggòudān wǒ yǐjīng tíjiāo le, qǐng nín shěnhé.
Tôi đã gửi phiếu đề nghị mua hàng rồi, nhờ anh duyệt.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
