Ví dụ
成品检验合格以后才能入库。
Chéngpǐn jiǎnyàn hégé yǐhòu cái néng rùkù.
Thành phẩm kiểm đạt rồi mới được nhập kho.
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
