成千上万

chéngqiān-shàngwàn

hàng nghìn hàng vạn, vô số

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214
  • 千3 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214
  • 上3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 万3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.