愁眉苦脸

chóuméi-kǔliǎn

mặt mày ủ rũ, mặt mũi buồn rầu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 愁
  • 眉
  • 苦8 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214
  • 脸

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.