想方设法

xiǎngfāng-shèfǎ

tìm mọi cách, nghĩ đủ mọi cách

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 想13 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 方4 nétBộ thủ: 方 · bộ số 70/214
  • 设6 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ
  • 法8 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.