情不自禁

qíngbúzìjīn

không kìm được lòng, bất giác

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 情
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 禁13 nétBộ thủ: 示 (dạng 礻) · thị (thần linh, cúng tế) · bộ số 113/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.