恼羞成怒

nǎoxiū-chéngnù

thẹn quá hoá giận

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 恼
  • 羞
  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214
  • 怒

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.