性价比

xìngjiàbǐ

tỷ lệ giá cả – chất lượng, độ đáng đồng tiền

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 性8 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 价6 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 比4 nétBộ thủ: 比 · bộ số 81/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.