急于求成

jíyú-qiúchéng

nóng vội muốn thành công ngay

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 急9 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 于3 nétBộ thủ: 二 · bộ số 7/214
  • 求7 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214
  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.