微不足道

wēibùzúdào

nhỏ nhặt không đáng kể

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 微13 nétBộ thủ: 彳 · bộ số 60/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 足7 nétBộ thủ: 足 (dạng ⻊) · túc (chân) · bộ số 157/214
  • 道12 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.