当之无愧

dāngzhīwúkuì

xứng đáng, không hổ thẹn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 当6 nétBộ thủ: 彐 · bộ số 58/214
  • 之
  • 无
  • 愧

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.