张扬

zhāngyáng

làm ầm ĩ, rêu rao; phô trương

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 张7 nétBộ thủ: 弓 · bộ số 57/214
  • 扬

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.