异想天开

yìxiǎng-tiānkāi

ý nghĩ viển vông, mơ tưởng hão huyền

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 异6 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214
  • 想13 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 天4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.