异性

yìxìng

người khác giới; khác tính chất

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 异6 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214
  • 性8 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.