开场白

kāichǎngbái

lời mở đầu, lời dạo đầu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214
  • 场6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214
  • 白5 nétBộ thủ: 白 · bộ số 106/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.