开发商

kāifāshāng

nhà phát triển (bất động sản), chủ đầu tư

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214
  • 发5 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214
  • 商11 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.