床单

chuángdān

ga trải giường

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 床7 nétBộ thủ: 广 · nghiễm (mái che, nhà rộng) · bộ số 53/214
  • 单8 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.