年限

niánxiàn

thời hạn (tính theo năm), niên hạn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 年6 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214
  • 限8 nétBộ thủ: 阜 (dạng 阝) · bộ số 170/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.