展开

zhǎnkāi

mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 展10 nétBộ thủ: 尸 · bộ số 44/214
  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.