居高不下

jūgāo bú xià

ở mức cao mãi không giảm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 居8 nétBộ thủ: 尸 · bộ số 44/214
  • 高10 nétBộ thủ: 高 · bộ số 189/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 下3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.