对牛弹琴

duìniú-tánqín

đàn gảy tai trâu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 对5 nétBộ thủ: 寸 · bộ số 41/214
  • 牛4 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214
  • 弹
  • 琴

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.