对比

duìbǐ

so sánh, đối chiếu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 对5 nétBộ thủ: 寸 · bộ số 41/214
  • 比4 nétBộ thủ: 比 · bộ số 81/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.