寥寥无几

liáoliáo-wújǐ

lèo tèo, chẳng được mấy, rất ít ỏi

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 寥
  • 无
  • 几2 nétBộ thủ: 几 · bộ số 16/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.