Ví dụ
实际数量跟系统不一样。
Shíjì shùliàng gēn xìtǒng bù yíyàng.
Số lượng thực tế khác với trên hệ thống.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 4
