好容易

hǎoróngyì

khó khăn lắm mới, mãi mới

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 好6 nétBộ thủ: 女 · nữ (phụ nữ) · bộ số 38/214
  • 容10 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214
  • 易8 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.