太阳能

tàiyángnéng

năng lượng mặt trời

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 太4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 阳
  • 能10 nétBộ thủ: 肉 (dạng 月) · bộ số 130/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.