太空

tàikōng

vũ trụ, không gian bên ngoài Trái Đất

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 太4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 空8 nétBộ thủ: 穴 · bộ số 116/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.