大不了

dàbuliǎo

cùng lắm thì; to tát, nghiêm trọng (thường dùng phủ định)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 大3 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 了2 nétBộ thủ: 亅 · bộ số 6/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.