夜间

yèjiān

ban đêm, buổi tối

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 夜8 nétBộ thủ: 夕 · bộ số 36/214
  • 间7 nétBộ thủ: 门 · môn (cửa) · bộ số 169/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.