外公

wàigōng

ông ngoại

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 外5 nétBộ thủ: 夕 · bộ số 36/214
  • 公4 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.