夏令营

xiàlìngyíng

trại hè

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 夏10 nétBộ thủ: 夊 · bộ số 35/214
  • 令
  • 营11 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.