埋头苦干

máitóu-kǔgàn

cắm cúi làm việc chăm chỉ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 埋
  • 头5 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 苦8 nétBộ thủ: 艸 (dạng 艹) · bộ số 140/214
  • 干3 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.