地下

dìxià

dưới đất, ngầm; bí mật

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 地6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214
  • 下3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “地下”