图书馆

túshūguǎn

thư viện

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 图8 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214
  • 书4 nétBộ thủ: 乙 · bộ số 5/214
  • 馆11 nétBộ thủ: 饣 · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.