回首

huíshǒu

ngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng (văn viết)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 回6 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214
  • 首9 nétBộ thủ: 首 · bộ số 185/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.