回报

huíbào

báo đáp, đền đáp; báo cáo lại

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 回6 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214
  • 报7 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.