嘲笑

cháoxiào

chế giễu, cười nhạo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 嘲
  • 笑10 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.