喜闻乐见

xǐwén-lèjiàn

được mọi người ưa thích, thích nghe thích xem

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 喜12 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 闻9 nétBộ thủ: 门 · môn (cửa) · bộ số 169/214 · dạng giản thể của bộ
  • 乐5 nétBộ thủ: 丿 · bộ số 4/214
  • 见4 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.