喜怒哀乐

xǐ-nù-āi-lè

vui, giận, buồn, sướng; mọi cung bậc cảm xúc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 喜12 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 怒
  • 哀
  • 乐5 nétBộ thủ: 丿 · bộ số 4/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.