哄堂大笑

hōngtáng-dàxiào

cả phòng cười ồ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 哄
  • 堂
  • 大3 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 笑10 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.