Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
下个月有同学会,你去吗?
Xià ge yuè yǒu tóngxuéhuì, nǐ qù ma?
Tháng sau có họp lớp, bạn đi không?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Bạn bè
Khuyến nghị của Trung Việt
tóngxuéhuì
họp lớp
Ví dụ
下个月有同学会,你去吗?
Xià ge yuè yǒu tóngxuéhuì, nǐ qù ma?
Tháng sau có họp lớp, bạn đi không?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Bạn bè
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.