合成

héchéng

tổng hợp; hợp thành

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 合6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.