各抒己见

gèshū-jǐjiàn

mỗi người bày tỏ ý kiến của mình

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 各
  • 抒
  • 己3 nétBộ thủ: 己 · bộ số 49/214
  • 见4 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.