吃喝玩乐

chī-hē-wán-lè

ăn chơi hưởng lạc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 吃6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 喝12 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 玩8 nétBộ thủ: 玉 (dạng 王) · ngọc (ngọc) · bộ số 96/214
  • 乐5 nétBộ thủ: 丿 · bộ số 4/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.