史无前例

shǐwúqiánlì

chưa từng có trong lịch sử

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 史
  • 无
  • 前9 nétBộ thủ: 刀 (dạng 刂) · đao (dao) · bộ số 18/214
  • 例

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.