口香糖

kǒuxiāngtáng

kẹo cao su

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 口3 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 香
  • 糖16 nétBộ thủ: 米 · mễ (gạo) · bộ số 119/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.