口音

kǒuyīn

giọng nói, khẩu âm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 口3 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 音9 nétBộ thủ: 音 · bộ số 180/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.